7. Choose the correct option in brackets to complete each sentence.
(Chọn đáp án đúng trong ngoặc để hoàn thành mỗi câu.)
1. Linh (might/ must) be there on time, I guess.
2. I (might not/ cannot) attend our English contest next Saturday, but I’ll try my best.
3. He practises running every morning. I think he (has to/ might) become a professional runner one day.
4. Her family (should/ might) move to the city, but I’m still not sure.
5. We (might/ must) find aliens on Earth one day, but I’m sure they will not speak our language.
might + V: có thể
might not +V: không thể
|
1. might |
2. might not |
3. might |
4. might |
5. might |
1. Linh might be there on time, I guess.
(Linh có thể ở đó đúng giờ, tôi đoán thế.)
2. I might not attend our English contest next Saturday, but I’ll try my best.
(Tôi có thể sẽ không có mặt ở cuộc thi tiếng Anh của chúng ta thứ Bảy tới, nhưng tôi sẽ cố hết sức.)
3. He practises running every morning. I think he might become a professional runner one day.
(Cậu ấy thực hành chạy mỗi sáng. Tôi nghĩ cậu ấy có thể trở thành một vận động viên chạy chuyên nghiệp một ngày nào đó.)
4. Her family might move to the city, but I’m still not sure.
(Gia đình của cô ấy có thể chuyển tới thành phố, nhưng tôi không chắc.)
5. We might find aliens on Earth one day, but I’m sure they will not speak our language.
(Chúng ta có thể tìm thấy người ngoài hành tinh trên Trái Đất một ngày nào đó, nhưng tôi chắc chắn họ sẽ không nói ngôn ngữ của chúng ta.)







Danh sách bình luận