2. Read the conversation and fill each blank with a suitable word. Then practise it with your friend.
(Đọc đoạn hội thoại và điền từ thích hợp vào mỗi chỗ trống. Sau đó, thực hành nó với bạn của bạn.)
- Giang: David, you look quite sporty.
- David: Do I? You know I (1) _______ karate twice a week, and I go (2) _______ a dance class, too.
- Giang: Do you play any ball (3) _______?
- David: Yes, I play football every Sunday. We won the last Sunday’s game 3 – 1.
- Giang: Congratulations! Is there any sport you like to (4) _______ only?
- David: Yes, I’d like to watch motor racing on TV. It’s really exciting.
- Giang: And is there any (5) _______ you’d like to try?
- David: I’d like to try horse riding.
|
1. do |
2. to |
3. games |
4. watch |
5. sport |
1. do (v) + các môn thể thao chơi độc lập nhằm rèn luyện sức khỏe như các môn võ, môn thể dục ( Judo, karate, kungfu, gym. yoga,...)
2. to (prep): ở đây cần một giới từ
3. games: cụm danh từ “ball games” ( chỉ các trò chơi sử dụng bóng như bóng đá,...)
4. watch: câu trả lời bên dưới có sử dụng từ “watch” nên trong câu hỏi của Giang nên sử dụng từ “watch”
5. sport: vì “horse riding” (cưỡi ngựa) là một môn thể thao, nên đáp án là “sport”
Tạm dịch:
- Giang: David, anh trông khá thể thao.
- David: Tôi phải không? Bạn biết đấy, tôi tập karate hai lần một tuần, và tôi cũng đi học khiêu vũ.
- Giang: Bạn có chơi trò chơi bóng nào không?
- David: Vâng, tôi chơi bóng vào Chủ nhật hàng tuần. Chúng tôi đã thắng 3 - 1 trong trận đấu Chủ nhật trước.
- Giang: Xin chúc mừng! Có môn thể thao nào bạn chỉ thích xem không?
- David: Có, tôi muốn xem đua xe trên TV. Nó vô cùng thú vị.
- Giang: Và có môn thể thao nào bạn muốn thử không?
- David: Tôi muốn thử cưỡi ngựa.











Danh sách bình luận