2. Complete the following sentences using the correct words from the list.
(Hoàn thành các câu với từ đúng từ danh sách.)

1. Parking near the school will cause severe traffic congestion.
(Đậu xe gần trường sẽ gây kẹt xe.)
2. Travelling by train is as ___ as travelling by plane.
3. People would benefit greatly from a pollution-free ___.
4. Check again! If you’ve lost your ___, you won’t be able to enter the plane.
5. We spent a long time in a(n) ___ on our way to the airpot and almost missed out flight.
6. I live near a rail road. The noise from the ___ makes me awake at night.
7. The cabin crew on the ___ was really helpful during the flight.
8. Taking the train doesn’t cost as ___ as flying.
2. Travelling by train is as safe as travelling by plane.
(Đi bằng tàu lửa an toàn như đi máy bay.)
3. People would benefit greatly from a pollution-free vehicle.
(Mọi người sẽ có lợi rất nhiều từ những chiếc xe không ô nhiễm.)
4. Check again! If you’ve lost your boarding pass, you won’t be able to enter the plane.
(Kiểm tra lại lần nữa! Nếu bạn làm mất thẻ lên máy bay, bạn sẽ không được lên máy bay.)
5. We spent a long time in a(n) traffic jam on our way to the airpot and almost missed out flight.
(Chúng tôi tốn nhiều thời gian bị kẹt xe đến sân bay và bị lỡ chuyến bay của chúng tôi.)
6. I live near a rail road. The noise from the trains makes me awake at night.
(Tôi sống gần đường sắt. Tiếng ồn từ xe lửa khiến tôi thức dậy vào buổi tối.)
7. The cabin crew on the plane was really helpful during the flight.
(Các tiếp viên trên máy bay thật sự hưu ích trong suốt chuyến bay.)
8. Taking the train doesn’t cost as much as flying.
(Đi tàu lửa không tốn tiền bằng đi máy bay.)
















Danh sách bình luận