2. Join the sentences halves together to make complete sentences.
(Hoàn thành nửa câu còn lại với nhau để tạo thành câu.)
1. Future cars will be
(Những chiếc ô tô trong tương lai sẽ)
2. Travelling by train is
(Đi du lịch bằng tàu hỏa thì)
3. Our rail network will be
(Mạng lưới đường sắt của chúng ta sẽ)
4. This red car is not
(Chiếc xe màu đỏ này không phải)
5. Electric buses are
(Xe buýt điện thì)
6. This car may travel
(Chiếc xe này có thể đi được)
a. not as fast as travelling by planes.
(không nhanh bằng di chuyển bằng máy bay.)
b. different from today’s cars. They will not use fossil fuels.
(khác với những chiếc ô tô ngày nay. Chúng sẽ không sử dụng nhiên liệu hóa thạch.)
c. as fast as the sound.
(nhanh như âm thanh.)
d. different from electric cars in that they can carry more people.
(khác với ô tô điện ở chỗ chúng có thể chở được nhiều người hơn.)
e. as expensive as the blue one.
(đắt như cái màu xanh.)
f. different from the current one. More train networks will be built.
(khác với hiện tại. Nhiều mạng lưới tàu hỏa sẽ được xây dựng.)
|
1. b |
2. a |
3. f |
4. e |
5. d |
6. c |
1 - b. Future cars will be different from today’s cars. They will not use fossil fuels.
(Những chiếc xe hơi trong tương lai sẽ khác so với hiện tại. Chúng sẽ không dùng nhiên liệu hoá thạch.)
2 - a. Travelling by train is not as fast as travelling by planes.
(Di chuyển bằng tàu hoả không nhanh như di chuyển bằng máy bay.)
3 - f. Our rail network will be different from the current one. More train networks will be built.
(Hệ thông đường ray sẽ khác so với hiện tại. Nhiều hệ thống tàu hoả sẽ được xây dựng hơn.)
4 - e. This red car is not as expensive as the blue one.
(Chiếc xe hơi đỏ không đắt bằng chiếc màu xanh.)
5 - d. Electric buses are different from electric cars in that they can carry more people.
(Xe buýt điện khác so với xe hơi điện ở chỗ nó có thể chở nhiều hành khách hơn.)
6 - c. This car may travel as fast as the sound.
(Chiếc xe hơi này có thể di chuyển nhanh ngang bằng âm thanh.)










Danh sách bình luận