4. Combine the two sentences to make a new one as suggested.
(Kết hợp hai câu để thành một câu mới theo gợi ý.)
1. Minh was very tired. Minh went to school yesterday.
Despite being very tired, Minh went to school yesterday.
(Mặc dù mệt, nhưng hôm qua Minh vẫn đi học.)
2. He was very angry. He listened to me patiently.
In spite of _____.
3. He is very old. He is strong.
Although _____.
4. It is very late. The florist’s isn’t closed.
Although _____.
Although / Despite / In spite of đều mang nghĩa là Mặc dù, dẫu cho. Câu có những từ này thường mô tả hành động trái ngược nhau, thể hiện sự nhượng bộ.
Tuy nhiên, Although thường đứng trước một mệnh đề:
Although + Clause, Clause.
Clause + although + Clause.
Ví dụ:
Lisa went home at night, although she knew that is was unsafe.
(Lisa đi về nhà vào đêm khuya, mặc dù cô ấy biết không an toàn.)
Despite và in spite of đứng trước một danh từ hoặc một danh động từ.
Despite / in spite of + Noun / Gerund, Clause
Clause + despite / in spite of + Noun / gerund
2. In spite of being very angry, he listened to me patiently.
(Mặc dù giận dữ, nhưng anh ấy kiên nhẫn lắng nghe tôi.)
3. Although he is very old, he is strong.
(Mặc dù ông ấy đã già, nhưng ông ấy rất khoẻ.)
4. Although it is very late, the florist’s isn’t closed.
(Mặc dù đã rất trễ, tiệm hoa vẫn chưa đóng cửa.)








Danh sách bình luận