3. Give the correct form of the verbs in brackets.
(Cho dạng đúng của các động từ trong ngoặc.)
1. My father used to (drive) drive me to school when I was small.
(Bố của tôi từng chở tôi đi học khi tôi còn nhỏ.)
2. I (use) ___ to stay up late to do my homework, but now I go to bed earlier.
3. Nam (not use to) ___ finger paint in primary school.
4. Nhi used to (paint) ___ pictures after school when she (be) ___ in grade 6.
5. I didn’t use to ride my bike to school last year, but now I (do) ___.

Used to + V-bare: Đã từng
Chỉ một thói quen, hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ và bây giờ, hiện tại không còn nữa.
When I was a kid, I used to love joys.
(Khi tôi còn là một đứa trẻ, tôi rất thích đồ chơi.)
S + didn’t + use to …
2. I used to stay up late to do my homework, but now I go to bed earlier.
(Tôi đã từng thức trễ để làm bài tập, nhưng giờ tôi đi ngủ sớm hơn.)
3. Nam didn’t use to finger paint in primary school.
(Nam chưa từng dùng tayđể vẽ ở tiểu học.)
4. Nhi used to paint pictures after school when she was in grade 6.
(Nhi đã từng vẽ tranh sau khi học khi cô ấy học lớp 6.)
5. I didn’t use to ride my bike to school last year, but now I do.
(Tôi chưa từng lái xe đạp đến trường vào năm ngoái, nhưng giờ tôi đang làm.)















Danh sách bình luận