3. Find and correct the mistakes in the sentences.
(Tìm và sửa đúng lỗi trong câu.)
1. Lan shoulds spend more time studying maths to get an A.
Lan should spend more time studying maths to get an A.
(Lan nên giành nhiều thời gian hơn cho việc học toán để lấy điểm A.)
2. Tiến must does a biology lab every Wednesday.
3. I don’t must use my mobile in class.
4. We must turn on our English homework by Saturday.
5. Students should to raise hands to ask or answer questions.
2. Tiến must do a biology lab every Wednesday.
(Tiến phải làm ở phòng thí nghiệm sinh học vào thứ tư hàng tuần.)
Giải thích: Sau Must là động từ nguyên mẫu nên dùng “do”.
3. I mustn’t use my mobile in class.
(Tôi không được dùng điện thoại trong lớp.)
Giải thích: Phủ định của Must là Musn’t.
4. We should turn on our English homework by Saturday.
(Chúng ta nên làm bài tập về nhà tiếng anh trước thứ bảy.)
Giải thích: Đây là lời khuyên không mang tính bắt buộc nên dùng Should.
5. Students should raise hands to ask or answer questions.
(Học sinh nên giơ tay để hỏi hoặc trả lời câu hỏi.)
Giải thích: Sau Should là động từ nguyên mẫu nên không dùng “to”.











Danh sách bình luận