2. Complete the text with must, musn’t, should, shouldn’t.
1. You must / should complete all homework assignments before class.
(Bạn phải / nên hoàn thành tất cả bài tập về nhà trước khi đến lớp.)
2. You ___ touch the test tube with your hands. It’s really hot.
3. Our teacher said we ___ turn in the literature assignment by Friday.
4. You ___ start preparing for the English exam right now.
5. You ___ wear shorts and tank tops to school.
6. You ___ eat something before coming to class.
7. We ___ talk to friends in exams.
8. You ___ eat in the lesson.
9. Quang ___ wear a school uniform on Monday and Friday.
10. You ___ copy your friends’ assignments.
Cách dùng MUST:
+ MUST dùng để diễn tả sự cần thiết hoặc nghĩa vụ cần thực hiện (như nội quy nhà trường,…)
Ví dụ: You must wear helmet when driving car.
(Bạn phải đội mũ bảo hiểm khi lái xe.)
+ Phủ định của Must là Musn’t nghĩa là Cấm.
Ví dụ: You musn’t play football in there.
(Bạn không được phép chơi đá banh trong đây.)
Cách dùng SHOULD:
+ Khuyên ai đó làm gì đó.
+ Kết luận có căn cứ.
+ Chỉ 50% bắt buộc.
Ví dụ: You shoud go to bed early.
(Bạn nên đi ngủ sớm.)
2. You musn’t touch the test tube with your hands. It’s really hot.
(Bạn không được dùng tay chạm vào ống nghiệm. Nó thật sự rất nóng.)
3. Our teacher said we must turn in the literature assignment by Friday.
(Giáo viên của chúng tôi nói rằng chúng tôi phải nộp bài tập môn văn vào thứ sáu.)
4. You should start preparing for the English exam right now.
(Bạn nên bắt đầu chuẩn bị cho bài kiểm tra tiếng anh ngay bây giờ.)
5. You musn’t wear shorts and tank tops to school.
(Bạn không được mặc quần đù và áo ba lỗ khi đến trường.)
6. You should eat something before coming to class.
(Bạn nên ắn gì đó trước khi đến lớp.)
7. We musn’t talk to friends in exams.
(Bạn không được nói chuyện với bạn bè trong giờ thi.)
8. You shouldn’t / musn’t eat in the lesson.
(Bạn không nên / không được ăn trong tiết học.)
9. Quang must wear a school uniform on Monday and Friday.
(Quang phải mặc đồng phục trường vào thứ 2 và thứ 6.)
10. You shouldn’t copy your friends’ assignments.
(Bạn không nên chép bài tập của bạn bè.)











Danh sách bình luận