Buying tickets for transport.
(Mua vé cho các phương tiện.)
1. Match the exchanges.
(Nối các câu sau.)

- How long is the trip? Chuyến đi này mất khoảng bao lâu?
- Can you tell me when the next train…..? Bạn có thể cho tôi biết khi nào chuyến tàu tiếp theo…?
- Single or return? Vé đơn hay vé khứ hồi?
- Can I pay by credit carc? Tôi thanh toán bằng thẻ được chứ?
-leave (v): rời khỏi
- it takes……: nó mất khoảng…..

Tạm dịch:
- Chuyến đi này mất khoảng bao lâu? Mất khoảng 40 phút.
- Bạn có thể cho tôi biết khi nào chuyến tàu tiếp theo đến Crewe không? Khoảng 9:30
- Vé đơn hay vé khứ hồi? Khứ hồi nhé
- Tôi thanh toán bằng thẻ được chứ? Vâng ạ.














Danh sách bình luận