a. Look at the table and fill in the blanks with more or less.
(Nhìn vào bảng và điền vào ô trống more hoặc less.)

More: nhiều hơn/Less: ít hơn
- Sử dụng “more” và “less” để so sánh những điều khác nhâu
(+) S1 + V(s,es) + more/less + danh từ + than +S2
(-) S1 + don’t/doesn’t + V(nguyên thể) + more/less + danh từ + than + S2
(?) D0/Does + S1 + V(nguyên thể) + more/less + danh từ + than +S2?
1. less. (Spring Town sử dụng ít than hơn Fairview.)
2. less (Fairview nhận được ít năng lượng từ năng lượng gió hơn Franklin.)
3. more (Fairview sử dụng nhiều năng lượng gió hơn Spring Town.)
4. more (Franklin nhận được nhiều năng lượng từ dầu hơn Fairview.)
5. more (Spring Town sử dụng nhiều thủy điện hơn Fairview.)











Danh sách bình luận