b. Write the words from Task. a next to the correct meaning.
(Viết các từ trong Bài a bên cạnh nghĩa đúng.)
1. This is when a student does poorly on a test.
(Đây là khi một học sinh làm bài kiểm tra kém.)
2. This is how you feel when you are happy.
(Đây là cách bạn cảm thấy khi bạn hạnh phúc.)
3. This is how you feel when you think something will be good, but it is bad.
(Đây là cảm giác của bạn khi bạn nghĩ rằng điều gì đó sẽ tốt, nhưng nó lại tệ.)
4. This is how you feel when you are very sad.
(Đây là cách bạn cảm thấy khi bạn rất buồn.)
5. This is how you feel when you are very, very happy.
(Đây là cảm giác của bạn khi bạn đang rất rất hạnh phúc.)
6. This is when a student does well on a test.
(Đây là khi một học sinh làm tốt bài kiểm tra.)
7. This is how you feel when something unexpected happens.
(Đây là cách bạn cảm thấy khi có điều gì đó bất ngờ xảy ra.)
8. This is how you feel when you are angry.
(Đây là cảm giác của bạn khi bạn tức giận.)
1. fail (trượt/ thất bại)
2. pleased (hài lòng)
3. disappointed (thất vọng)
4. upset (chán nản)
5. delighted (vui mừng)
6. pass (đỗ/ đậu/ vượt qua)
7. surprised (ngạc nhiên)
8. annoyed (tức giận)





















Danh sách bình luận