b. Now, listen and circle the correct answers.
(Bây giờ, hãy lắng nghe và khoanh tròn các câu trả lời đúng.)
1. What is James doing on Saturday?
a. write an essay
b. take a test
c. prepare a presentation
2. What does he have to finish on Sunday?
a. his homework
b. his project
c. his essay
3. When is his science test?
a. Monday
b. Tuesday
c. Wednesday
4. How much homework does Daisy have?
a. none
b. a little
c. a lot
5. What did her teacher want to give her on Wednesday?
a. homework
b. a project
c. a test
1. c
What is James doing on Saturday? - prepare a presentation
(James sẽ làm gì vào thứ Bảy? – Chuẩn bị cho bài thuyết trình)
2. b
What does he have to finish on Sunday? - his project
(Anh ấy phải kết thúc cái gì vào Chủ Nhật? – dự án củ anh ấy)
3. b
When is his science test? - Tuesday
(Khi nào có bài kiểm tra khoa học? – thứ Ba)
4. a
How much homework does Daisy have? - none
(Daisy có bao nhiêu bài tập về nhà? – không có)
5. c
What did her teacher want to give her on Wednesday? - a test
(Giáo viên muốn đưa cho cô ấy cái gì vào thứ tư? – một bài kiểm tra)












Danh sách bình luận