3. Read the text again. Complete the sentences with the name of the person.
(Đọc lại đoạn văn một lần nữa. Hoàn thành các câu với tên của từng người.)
1 learned how to find something to drink.
2 says someone else will bring something.
3 says what he / she didn’t like to eat.
4 didn’t do as much exercise as the others.
5 was the first person to write a post.
6 says one thing you aren't allowed to take.
Charlie 12,22 p.m.
Chúng tôi đã trở về từ chuyến cắm trại sinh tồn một vài phút trước. Chúng tôi đã dành 24 giờ để học cách sống sót trong tự nhiên. Điều tuyệt nhất? Xây dựng một nơi trú ẩn từ cây cối (không, bạn không thể lấy lều)!
Anna 13,42 p.m.
Đó là một trải nghiệm khó khăn đối với tôi. Nếu bạn không đủ sức khỏe, bạn nên tập một số bài tập trước khi đi. Tệ nhất là thức ăn - chúng tôi đốt lửa và nấu một con chuột trên đó! Những quả táo mà chúng tôi tìm thấy thì ngon hơn.
Grace 17.52 p.m.
Cuối tuần tuyệt vời! Điều hữu ích nhất tôi học được là làm thế nào để tìm được nước uống an toàn. Nếu bạn mang quá nhiều thứ, túi của bạn sẽ quá nặng. Để điện thoại của bạn ở nhà, nhưng hãy mang theo quần áo dự phòng.
19 giờ 22 tối
Tôi là người lười nhất trong gia đình, nhưng nếu có cơ hội được đi lần nữa, tôi nhất định sẽ đi. Tôi yêu mọi khoảnh khắc ở đó! Bạn nên đi một đôi ủng thoải mái, nhưng đừng mang theo túi ngủ - người hướng dẫn sẽ đưa cho bạn một chiếc.
|
1 Grace |
2 Tom |
3 Anna |
|
4 Tom |
5 Charlie |
6 Grace |
1 Grace learned how to find something to drink.
(Grace đã học cách tìm thứ gì đó để uống.)
2 Tom says someone else will bring something.
(Tom nói rằng người khác sẽ mang thứ gì đó đến.)
3 Anna says what he / she didn’t like to eat.
(Anna nói những gì anh ấy / cô ấy không thích ăn.)
4 Tom didn’t do as much exercise as the others.
(Tom không tập thể dục nhiều như những người khác.)
5 Charlie was the first person to write a post.
(Charlie là người đầu tiên viết bài.)
6 Grace says one thing you aren't allowed to take.
(Grace nói một điều bạn không được phép mang theo.)














Danh sách bình luận