2. Complete the sentences using the affirmative or negative form of the verbs.
(Hoàn thành các câu với dạng khẳng định hoặc phủ định của động từ.)
|
swim run eat study play read drink |
You should not drink so mụch Coke because it's not good for your health.
(Bạn không nên uống Coca vì nó không tốt cho sức khỏe.)
1 It’s cold today. You should
2 You can many vegetables as they are good for your health.
3 You must soccer in this restricted area.
4 You have hard so as to get high grades.
5 You ought these fairy tales to build your imagination.
6 You can faster if you have lighter shoes.
Động từ nguyên mẫu có to được dùng làm:
Chủ ngữ (subjects)
Tân ngữ: (Object)
|
Afford Agree Arrange Appear Ask Attempt care choose claim decide demand deserve expect fail happen hesitate hope intend learn manage neglect offer plan prepare pretend promise propose refuse seem swear tend threaten vow wait want wish would like yearn urge |
Có khả năng Đồng ý Sắp xếp Xuất hiện Yêu cầu Nỗ lực Quan tâm Chọn Thú nhận Quyết định Yêu cầu Xứng đáng Mong muốn Thất bại Tình cờ Ngập ngừng Hy vọng Dự định Học Xoay sở Sao lãng Cho Có kế hoạch Chuẩn bị Giả vờ Hứa Đề nghị Từ chối Hình như Thề Có khuynh hướng Đe dọa Thề Đợi Muốn Ước Thích Khao khát Thúc giục |
Động từ nguyên mẫu không to được dùng:
Sau các trợ động từ khuyết thiếu (modal verbs).
Sau các động từ: let, make, help, see, hear, feel, watch, notice + tân ngữ.
Sau các cụm động từ had better, would rather, had sooner và sau why hoặc why not.
|
1 not swim |
2 eat |
3 not play |
|
4 to study |
5 to read |
6 run |
1 It’s cold today. You should not swim
(Hôm nay trời lạnh. Bạn không nên bơi)
Giải thích: should là động từ khuyết thiếu, sau should là động từ không to, câu mang nghĩa không nên
2 You can eat many vegetables as they are good for your health.
(Bạn có thể ăn nhiều loại rau vì chúng tốt cho sức khỏe của bạn.)
Giải thích: can là động từ khuyết thiếu, sau can là động từ không to, câu mang nghĩa có thể, nên
3 You must not play soccer in this restricted area.
(Bạn không được chơi bóng trong khu vực cấm này.)
Giải thích: must là động từ khuyết thiếu, sau must là động từ không to, câu mang nghĩa không nên
4 You have to study hard so as to get high grades.
(Bạn phải học tập chăm chỉ để đạt điểm cao.)
Giải thích: cấu trúc have+to: phải làm gì đó
5 You ought to read these fairy tales to build your imagination.
(Bạn nên đọc những câu chuyện cổ tích này để xây dựng trí tưởng tượng của mình.)
Giải thích: sau ought là động từ có to
6 You can run faster if you have lighter shoes.
(Bạn có thể chạy nhanh hơn nếu bạn có đôi giày nhẹ hơn.)
Giải thích: can là động từ khuyết thiếu, sau can là động từ không to, câu mang nghĩa có thể

















Danh sách bình luận