Present continuous for future arrangements
5. Look at the table. Then write sentences using the present continuous.
(Quan sát bảng. Sau đó viết các câu sử dụng thì hiện tại hoàn thành.)
|
|
Friday |
Saturday |
Sunday |
|
Yasmin |
play basketball |
go shopping |
do homework |
|
Owen and Ben |
watch a film |
practise with the school band |
meet friends |
Next Friday, Yasmin is playing basketball. She isn’t watching a film.
(Thứ sáu tới, Yasmin sẽ chơi bóng rổ. Cô ấy không xem phim.)
1 On Saturday, Yasmin with the school band. She shopping.
2 On Sunday, Yasmin homework. She friends.
3 On Friday, Owen and Ben basketball. They a film.
4 On Saturday, Owen and Ben with the school band. They shopping.
5 On Sunday, Owen and Ben friends. They homework.
|
Loại câu |
Công thức |
|
Khẳng định |
S + am/ is/ are + V-ing |
|
Phủ định |
S + am/ is/ are + not + V-ing |
|
Nghi vấn |
Am/ Is/ Are + S + V-ing? |
|
Wh - question |
Wh- + am/ are/ is (not) + S + Ving? |
Cách sử dụng
Diễn tả một hành động/sự việc xảy ra ở thời điểm nói.
Diễn tả một hành động đang xảy ra, không nhất thiết ngay tại thời điểm nói
Diễn tả một hành động/sự việc sắp xảy ra ở tương lai gần, thường là nói về một kế hoạch đã được lên lịch sẵn.
Mô tả hành động/sự việc lặp đi lặp lại thường xuyên, khiến người nói khó chịu hoặc bực mình. Cách dùng này có mục đích phàn nàn, thường có trạng từ chỉ tần suất như always, continually.
Hiện tại tiếp diễn diễn tả cái gì đó đổi mới, phát triển hơn.
Diễn tả một điều gì đó mới, đối lập với những thứ có trước đó.
Mô tả một sự việc/hành động thường xuyên diễn ra, lặp lại như một thói quen.
Được dùng khi đang tóm tắt, kể lại nội dung câu chuyện của một quyển sách, bộ phim.
1 On Saturday, Yasmin isn’t practising with the school band. She is going shopping.
(Vào thứ Bảy, Yasmin sẽ không luyện tập với ban nhạc của trường. Cô ấy sẽ đi mua sắm.)
2 On Sunday, Yasmin is doing homework. She isn’t meeting friends.
(Vào Chủ nhật, Yasmin sẽ làm bài tập về nhà. Cô ấy không gặp bạn bè.)
3 On Friday, Owen and Ben isn’t playing basketball. They are watching a film.
(Vào thứ Sáu, Owen và Ben không chơi bóng rổ. Họ sẽ xem một bộ phim.)
4 On Saturday, Owen and Ben are practising with the school band. They aren’t going shopping.
(Vào thứ bảy, Owen và Ben sẽ luyện tập với ban nhạc của trường. Họ không đi mua sắm.)
5 On Sunday, Owen and Ben are meeting friends. They aren’t doing homework.
(Vào Chủ nhật, Owen và Ben sẽ gặp gỡ bạn bè. Họ không làm bài tập về nhà.)

















Danh sách bình luận