be goỉng to
1. Complete the sentences using be going to and the verbs.
(Hoàn thành các câu sử dụng be going to và các động từ.)
|
do listen not buy not sing not walk play watch |
Yusuf is going to play the guitar in the new band.
(Yusuf sẽ chơi guitar trong ban nhạc mới.)
1 I to the radio later. My favourite show is at 7:00.
2 He to the station because it's raining.
3 We the music video online.
4 I that T-shirt. It's very expensive.
5 Dasha her music homework this evening.
6 We that song. It's really terrible!
Cấu trúc
Khẳng định:
Subject + be (am/is/are) + going to + Verb (bare-inf)
Phủ định:
Subject + be not (amn’t/isn’t/aren’t) + going to + Verb (bare-inf)
Nghi vấn:
Be (Am/Is/Are) +subject + going to + Verb (bare-inf)
Thì tương lai gần “be going to” được dử dụng để diễn tả về tương lai nhưng mang tính chất kết nối với hiện tại.
Ngoài ra thì tương lai gần còn có thể chia động từ to be ở dạng quá khứ trong một số trường hợp đặc biệt với cấu trúc sau:
Subject + was/were + going to + Verb (bare-inf)
|
1 am going to listen |
2 isn’t going to walk |
3 are going to watch |
|
4 am not going to buy |
5 is going to do |
6 aren’t going to sing |
1 I am going to listen to the radio later. My favourite show is at 7:00.
(Tôi sẽ nghe đài sau. Chương trình yêu thích của tôi là vào lúc 7:00.)
Giải thích: chủ ngữ I, tobe chia am → am going to listen
2 He isn’t going to walk to the station because it's raining.
(Anh ấy sẽ không đi bộ đến nhà ga vì trời mưa.)
Giải thích: chủ ngữ He, tobe chia is → isn’t going to walk
3 We are going to watch the music video online.
(Chúng ta sẽ xem video âm nhạc trực tuyến.)
Giải thích: chủ ngữ We, tobe chia are → are going to watch
4 I am not going to buy that T-shirt. It's very expensive.
(Tôi sẽ không mua chiếc áo phông đó. Nó rất là đắt tiền.)
Giải thích: chủ ngữ I, tobe chia am → am not going to buy
5 Dasha is going to do her music homework this evening.
(Dasha sẽ làm bài tập về âm nhạc vào tối nay.)
Giải thích: chủ ngữ Dasha, tobe chia is → is going to do
6 We aren’t going to sing that song. It's really terrible!
(Chúng tôi sẽ không hát bài hát đó. Nó thực sự khủng khiếp!)
Giải thích: chủ ngữ We, tobe chia are → aren’t going to sing











Danh sách bình luận