Have got
5. Order the words to make sentences or questions.
(Sắp xếp các từ sau thành một câu hoặc câu hỏi hoàn chỉnh.)
got/You’ve/mark/good/a
You’ve got a good mark.
(Bạn được điểm tốt.)
1. teacher/new/got/a/She’s
2. haven’t/a/got/I/notebook
3. history/They’ve/a/now/got/class
4. got/we/Have/maths/morning/this?
5. new/got/uniform/Jake/hasn’t/a
6. have/What/you/next/got?
Khẳng định: S + have/has got + objects
Phủ định: S + have/has + not + got + objects
Nghivấn: (Wh) Have/has + S + got + object?
1. She’s got a new teacher.
(Cô ấy vừa có một giáo viên mới.)
2. I haven’t got a notebook.
(Tôi không có một cuốn sổ tay.)
3. They’ve got a history class now.
(Họ đang có một tiết học lịch sử ngay lúc này.)
4. Have we got maths this morning?
(Chúng ta có tiết Toán sáng nay đúng không?)
5. Jake hasn’t got a new uniform.
(Jake không hề có bộ đồng phục mới.)
6. What have you got next?
(Tiếp theo bạn có gì nào?)











Danh sách bình luận