3. Read the passage and do the tasks below.
(Đọc đoạn văn và hoàn thành các bài tập bên dưới.)
Tel Aviv will be the first city in the world to have a skyTran system. This system will help the city reduce traffic congestion. Moreover, skyTran will provide a greener, less expensive, faster, and more comfortable mode of travel than cars and buses. The system has many pods and each pod has two seats. Passengers can get a pod by using a smartphone app. The pods glide along the rails above to their destination. The pods run on electricity and can travel at speeds up to 150 mph while passengers will still have a smooth ride. The system is about 70 m above the ground. The cost is higher than taking a bus but lower than taking a taxi. So, many people think it will be a perfect means of transport to replace traditional ones. The USA and many Asian countries are interested in building skyTran networks in the very near future.
a. Find in the passage the words that have a similar meaning to these words or phrases.
(Tìm trong đoạn văn những từ có nghĩa tương tự với những từ hoặc cụm từ này.)
|
1. decrease |
|
|
2. more eco-friendly |
|
|
3. riders |
|
|
4. move smoothly |
|
|
5. be used instead of something |
|
Tạm dịch:
Tel Aviv sẽ là thành phố đầu tiên trên thế giới có hệ thống skyTran. Hệ thống này sẽ giúp thành phố giảm ùn tắc giao thông. Hơn nữa, skyTran sẽ cung cấp một phương thức di chuyển thân thiện hơn, ít tốn kém hơn, nhanh hơn và thoải mái hơn so với ô tô và xe buýt. Hệ thống có nhiều khoang và mỗi khoang có hai chỗ ngồi. Hành khách có thể nhận được chỗ ngồi bằng cách sử dụng một ứng dụng điện thoại thông minh. Khoang ngồi lướt dọc theo đường ray phía trên để đến đích. Khoang chạy bằng điện và có thể di chuyển với tốc độ lên đến 150 dặm/ giờ trong khi hành khách vẫn sẽ có một chuyến đi êm ái. Hệ thống cách mặt đất khoảng 70 m. Chi phí cao hơn đi xe buýt nhưng thấp hơn đi taxi. Vì vậy, nhiều người nghĩ rằng nó sẽ là một phương tiện giao thông hoàn hảo để thay thế những phương tiện truyền thống. Hoa Kỳ và nhiều nước Châu Á đang quan tâm đến việc xây dựng mạng lưới skyTran trong tương lai gần.
|
1. decrease (giảm) |
reduce (giảm thiểu) |
|
2. more eco-friendly (thân thiện với môi trường hơn) |
greener (xanh hơn) |
|
3. riders (người điều khiển) |
passengers (hành khách) |
|
4. move smoothly (mượt hơn) |
glide (lướt) |
|
5. be used instead of something (được sử dụng thay thế cho cái gì) |
replace (thay thế) |
















Danh sách bình luận