2. Put the underlined words in the correct column according to their stress pattern. Practise reading the sentences.
(Đặt các từ được gạch chân vào cột đúng theo mẫu trọng âm của chúng. Luyện đọc các câu.)
1. At Tet, people in Viet Nam usually gather together.
(Vào dịp Tết, mọi người ở Việt Nam thường quây quần bên nhau.)
2. We all enjoy Tet and prepare for it carefully.
(Tất cả chúng ta đều tận hưởng Tết và chuẩn bị cho nó một cách cẩn thận.)
3. We tidy our house and cook special food.
(Chúng tôi dọn dẹp nhà cửa và nấu những món ăn đặc biệt.)
4. We sometimes go out to watch fireworks.
(Chúng tôi thỉnh thoảng ra ngoài để xem pháo hoa.)
5. Children become excited because they usually receive lucky money at Tet.
(Trẻ em trở nên hào hứng vì thường được nhận lì xì vào dịp Tết.)
|
Stress on 1st syllable |
Stress on 2nd syllable |
|
|
|
|
Stress on 1st syllable (Trọng âm vào âm tiết thứ nhất) |
Stress on 2nd syllable (Trọng âm vào âm tiết thứ hai) |
|
people /ˈpiːpl/: mọi người gather /ˈɡæðə(r)/: tụ họp tidy /ˈtaɪdi/: dọn dẹp special /ˈspeʃl/: đặc biệt sometimes /ˈsʌmtaɪmz/: đôi khi fireworks /ˈfaɪəwɜːk/: pháo hoa |
enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/: vui thích prepare /prɪˈpeə(r)/: chuẩn bị become /bɪˈkʌm/: trở nên receive /rɪˈsiːv/: nhận
|







Danh sách bình luận