4. Choose the best option.
(Chọn phương án đúng nhất.)
1. The environmentalist told us litter/ not to litter on the street.
2. My classmates said they would / will go on an ecotour the following week.
3. My neighbour said he is going to / was going to use solar energy to protect the environment.
4. Mai told me that she prefers / preferred to use environmentally-friendly products.
5. Our teacher advised us recycled / to recycle our used items to conserve the environment.
6. My granddad told me when I was a child that the sun goes / went round.
|
1. not to litter |
2. would |
3. was going to |
|
4. prefers |
5. to recycle |
6. goes |
1. The environmentalist told us not to litter on the street.
(Nhà bảo vệ môi trường nói với chúng tôi rằng không được xả rác trên đường phố.)
Giải thích: Cấu trúc câu gián tiếp với mệnh lệnh, yêu cầu: S + asked/ told/ required/ requested/ demanded + O +(not) + to V…
2. My classmates said they would go on an ecotour the following week.
(Các bạn cùng lớp của tôi nói rằng họ sẽ đi du lịch sinh thái vào tuần sau.)
Giải thích: Khi chuyển từ câu trực tiếp sang gián tiếp, động từ phải lùi một thì.
3. My neighbour said he was going to use solar energy to protect the environment.
(Người hàng xóm của tôi nói rằng anh ta sẽ sử dụng năng lượng mặt trời để bảo vệ môi trường.)
Giải thích: Khi chuyển từ câu trực tiếp sang gián tiếp, động từ phải lùi một thì.
4. Mai told me that she prefers to use environmentally-friendly products.
(Mai nói với tôi rằng cô ấy thích sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường.)
Giải thích:
- Cấu trúc câu gián tiếp với mệnh lệnh, yêu cầu: S + asked/ told/ required/ requested/ demanded + O +(not) + to V…
- Tuy nhiên, “prefer” là động từ chỉ tri giác, vì vậy, đây là trường hợp đặc biệt và trong câu gián tiếp không lùi thì.
5. Our teacher advised us to recycle our used items to conserve the environment.
(Giáo viên của chúng tôi khuyên chúng tôi nên tái chế các vật dụng đã qua sử dụng để bảo vệ môi trường.)
Giải thích: Cấu trúc câu gián tiếp chỉ lời khuyên: S + advised + O +(not) + to V…
6. My granddad told me when I was a child that the sun goes round.
(Ông của tôi đã nói với tôi khi tôi còn nhỏ rằng mặt trời quay tròn.)
Giải thích:
- Cấu trúc câu gián tiếp với mệnh lệnh, yêu cầu: S + asked/ told/ required/ requested/ demanded + O +(not) + to V…
- Tuy nhiên, hiện tượng “the sun goes round” là một sự thật hiển nhiên, vì vậy, đây là trường hợp đặc biệt và trong câu gián tiếp không lùi thì.








Danh sách bình luận