3. Find and correct the mistakes.
(Tìm và sửa những lỗi sai)
1. Tet is a most important holiday in Vietnam.
2. During Tết, the big cities are not very crowded as always, because many people have come back to their hometowns.
3. When you come home, can you buy the packet of sugar? We've run out of it.
4. There is a umbrella in the corner of the room. You can take it.
5. Mrs. Nhung, my neighbor, has just bought a expensive car.
6. Look at oranges on this tree! They are really big.
7. I have just bought a shirt and a tie. A shirt is blue and a tie is black.
8. We had a very nice meal. Salad tasted so well.
|
1. a => the |
2. very => as |
3. the => a |
4. a => an |
|
5. a => an |
6. at orange => at the orange |
7. a; a => the; the |
8. Salad => The salad; well => good |
1. Tet is the most important holiday in Vietnam.
(Tết là ngày lễ quan trọng nhất ở Việt Nam.)
Giải thích: Cấu trúc so sánh nhất: S + V + the most + adj ….
2. DuringTết, the big cities are not as crowded as always, because many people have come back to their hometowns.
(Tết ở các thành phố lớn không đông như mọi khi vì nhiều người đã về quê.)
Giải thích: Cấu trúc so sánh ngang bằng: S + to be + as + adj + as + N/ pronoun.
3. When you come home, can you buy a packet of sugar? We've run out of it.
(Khi bạn về nhà, bạn có thể mua một gói đường không? Chúng tôi đã hết nó.)
Giải thích: a packet of sugar: một gói đường
4. There is an umbrella in the corner of the room. You can take it.
(Có một chiếc ô trong góc phòng. Bạn có thể lấy nó.)
Giải thích: “umbrella” (ô) bắt đầu bằng một nguyên âm, vì vậy, ta phải dùng “an”.
5. Mrs. Nhung, my neighbour, has just bought an expensive car.
(Bà Nhung, hàng xóm của tôi, vừa mua một chiếc ô tô đắt tiền.)
Giải thích: “expensive” (đắt) bắt đầu bằng một nguyên âm, vì vậy, ta phải dùng “an”.
6. Look at the oranges on this tree! They are really big.
(Hãy nhìn những quả cam trên cây này! Chúng thực sự rất lớn.)
Giải thích: “oranges” (những quả cam) là vật đã được xác định cụ thể, vì vậy, ta phải dùng “the” trước nó.
7. I have just bought a shirt and a tie. The shirt is blue and the tie is black.
(Tôi vừa mua một chiếc áo sơ mi và một chiếc cà vạt. Áo sơ mi màu xanh lam và cà vạt màu đen.)
Giải thích: “shirt” (cái áo), tie (cái cà vạt) là vật đã được xác định cụ thể và được nhắc đến trước đó, vì vậy, ta phải dùng “the” trước nó.
8. We had a very nice meal. The salad tasted so good.
(Chúng tôi đã có một bữa ăn rất tốt đẹp. Món salad có vị rất ngon.)
Giải thích: “Salad” là vật đã được xác định cụ thể, vì vậy, ta phải dùng “the” trước nó.









Danh sách bình luận