3. Choose the correct word.
(Chọn từ đúng.)
1. I'll never understand why people are worth it / go window shopping. Why look at things you can't buy?
2. We need some fruit. Can you go to the butcher's / greengrocer's and buy some?
3. My grandma used to run a pet shop/ florist's. She's always loved animals.
4. These jeans are much too big. They don't fit / suit / go me.
5. Quang looks very smart / gorgeous today. He has shaved his face, brushed his hair or changed his clothes. Do you know why?
6. Martin bought wedding rings online, but I think it's much safer to buy them from a well-known supermarket / jeweller's.
|
1. go window shopping |
2. greengrocer's |
3. pet shop |
|
4. fit |
5. gorgeous |
6. jeweller's |
1. I'll never understand why people go window shopping. Why look at things you can't buy?
( Tôi không bao giờ hiểu tại sao mọi người chỉ nhìn ngắm mà không mua. Tại sao nhìn vào những thứ bạn không thể mua?)
Giải thích:
go window shopping: chỉ nhìn ngắm, không mua.
are worth it: xứng đáng, bõ công
2. We need some fruit. Can you go to the greengrocer's and buy some?
(Chúng tôi cần một số trái cây. Bạn có thể đến tiệm rau và mua một ít không?)
Giải thích:
greengrocer's (N): cửa hàng bán rau
butcher's (N): cửa hàng bán thịt
3. My grandma used to run a pet shop. She's always loved animals.
(Bà của tôi từng điều hành một cửa hàng thú cưng. Cô ấy luôn yêu động vật.)
Giải thích:
florist's (N): cửa hàng bán hoa
pet shop (N): cửa hàng thú cưng
4. These jeans are much too big. They don't fit me.
(Những chiếc quần jean này quá rộng . Chúng không vừa với tôi.)
Giải thích:
fit (adj): vừa vặn (nói về kích thước)
suit (adj): phù hợp (nói về kiểu cách)
5. Quang looks very gorgeous today. He has shaved his face, brushed his hair or changed his clothes. Do you know why?
(Hôm nay Quang trông rất bảnh bao. Anh ấy đã cạo mặt, chải tóc hoặc thay quần áo. Bạn có biết tại sao không?)
Giải thích:
smart (N): thông minh, sáng dạ
gorgeous (N): bảnh bao (nói về ngoại hình)
6. Martin bought wedding rings online, but I think it's much safer to buy them from a well-known jeweller's.
(Martin đã mua nhẫn cưới trực tuyến, nhưng tôi nghĩ sẽ an toàn hơn nhiều nếu mua chúng từ một cửa hàng trang sức nổi tiếng.)
Giải thích:
supermarket (N): siêu thị
jeweller's (N): cửa hàng trang sức










Danh sách bình luận