1. Change the underlined verbs to make negative sentences. Use short forms.
(Thay đổi các động từ được gạch chân để tạo thành câu phủ định. Sử dụng các biểu mẫu ngắn.)
1. They're classmates. They are in the same class.
They aren't classmates, but they meet after school.
2. My sister has maths classes on Mondays.
My sister __________ have maths classes on Tuesdays.
3. We'll live together next year. We are going to university in the same town.
We _________ live together next year. We are going to university in different towns.
4. She's a very good student. She likes studying.
She _______ a very good student. She hates studying.
|
1. aren’t |
2. doesn’t |
3. won’t |
4. isn’t |
1. They're classmates. They are in the same class.
(Họ là bạn cùng lớp. Họ học cùng lớp.)
They aren't classmates, but they meet after school.
(Họ không phải là bạn cùng lớp, nhưng họ gặp nhau sau giờ học.)
2. My sister has maths classes on Mondays.
(Em gái tôi có lớp học toán vào thứ Hai.)
My sister doesn't have maths classes on Tuesdays.
(Em gái tôi không có lớp học toán vào các ngày thứ Ba.)
3. We'll live together next year. We are going to university in the same town.
(Chúng tôi sẽ sống cùng nhau vào năm tới. Chúng tôi đang đi học đại học ở cùng một thị trấn.)
We won’t live together next year. We are going to university in different towns.
(Chúng ta sẽ không sống cùng nhau vào năm tới. Chúng tôi sẽ đi học đại học ở các thị trấn khác nhau.)
4. She's a very good student. She likes studying.
(Cô ấy là một học sinh rất tốt. Cô ấy thích học.)
She isn't a very good student. She hates studying.
(Cô ấy không phải là một học sinh giỏi. Cô ấy ghét học.)







Danh sách bình luận