43. Put the verbs in brackets into the correct passive form.
(Đặt các động từ trong ngoặc ở dạng bị động .)
1 The robot _______________ (build) by students from the local university.
2 I'm making soup. The dessert _______________ (prepare) by Amy.
3 The new website _______________ (deliver) by the programmer tomorrow.
4 The reception starts soon but the cake _______________ (not deliver) yet!
5 The exam results _______________ (may/announce) later today.
Bị động thì hiện tại đơn: S + am/is/are (not) + V3
Bị động thì hiện tại tiếp diễn: S + am/is/are (not) + being + V3
Bị động hiện tại hoàn thành: S + has/have (not) + been + V3
Bị động quá khứ đơn: S + were/ was (not) + V3
Bị động thì quá khứ tiếp diễn: S + were/ was (not) + being + V3
Bị động quá khứ hoàn thành: S + had (not) + been + V3
Bị động tương lai đơn: S + will (not) be + V3
Bị động động từ khuyết thiếu: S + modal verb + be + V3
|
1-was built |
2-is being prepared |
3-will be delivered |
4-hasn't been delivered |
5-may be announced |
1. The robot was built (build) by students from the local university.
(Robot được chế tạo bởi các sinh viên từ trường đại học địa phương.)
2. I'm making soup. The dessert is being prepared (prepare) by Amy.
(Tôi đang nấu súp. Món tráng miệng đang được Amy chuẩn bị.)
3. The new website will be delivered (deliver) by the programmer tomorrow.
(Trang web mới sẽ được lập trình viên chuyển giao vào ngày mai.)
4. The reception starts soon but the cake hasn't been delivered (not deliver) yet!
(Lễ tân bắt đầu sớm nhưng bánh vẫn chưa được giao!)
5. The exam results may be announced (may/announce) later today.
(Kết quả kỳ thi có thể được công bố vào cuối ngày hôm nay.)








Danh sách bình luận