11. Fill in each gap with across, up, down, under, along, past or over.
(Điền vào mỗi khoảng trống với across, up, down, under, along, past hoặc over.)
One Saturday morning Tom goes horse riding.


Across: băng qua
Up: lên
Down: xuống
Under: dưới
Along: dọc theo
Past: vừa qua
Over: bên trên
|
1-along |
2-across |
3-past |
4-over |
5-under |
6-up |
7-down |
1. He rides his horse along the forest.
(Anh ta cưỡi ngựa đi dọc khu rừng.)
2. Then, he goes across the path.
(Sau đó, anh ta đi ngang qua con đường.)
3. He goes past his grandparent's house.
(Anh ấy đi ngang qua nhà ông bà anh ấy.)
4. After that, he goes over a fence.
(Sau đó, anh ta đi qua một hàng rào.)
5. Then, he goes under a bridge.
(Sau đó, anh ta đi dưới một cây cầu.)
6. He goes up the hill.
(Anh ta đi lên đồi.)
7. Finally, he goes down the hill and comes back home.
(Cuối cùng, anh ta đi xuống đồi và trở về nhà.)










Danh sách bình luận