2. Complete the sentences with the correct possessive adjectives.
(Hoàn thành các câu sau bằng việc sử dụng các tính từ sở hữu.)

|
Đại từ nhân xưng |
Ví dụ |
Tính từ sở hữu |
Ví dụ |
|
I (tôi) |
I'm a twin. |
My (của tôi) |
My twin sister lives in Paris. |
|
You (bạn, anh, chị, ông, bà) - số ít |
You're not in this classroom today. |
Your (của bạn, của anh, của chị, của ông, của bà…) |
Your class is in room 401. |
|
He (anh ấy, ông ấy,....) |
He's from a big family. |
His (của anh ấy, của ông ấy,…) |
His brothers live in Singapore. |
|
She (cô ấy, bà ấy, chị ấy,...) |
She's a good friend. |
Her (của cô ấy, của bà ấy, của chị ấy….) |
Her name is Jenna. |
|
It (nó) |
It's a typical French village. |
Its (của nó) |
It's famous for its food. |
|
We (chúng ta, chúng tôi,...) |
We're good at music. |
Our (của chúng tôi, của chúng ta…) |
Our father is a piano teacher. |
|
You (các bạn, các anh, chị,....) - số nhiều |
|
Your (của các bạn, của các anh , của các chị…) |
|
|
They (họ, chúng nó,...) |
They're my cousins. |
Their (của họ, của chúng nó…) |
Their names are Andy and Kevin. |
|
1-my |
2-her |
3-their |
4-our |
5-his |
1 Hi! I'm Steve. This is my parrot.
(Xin chào! Tôi là Steve. Đây là con vẹt của tôi.)
2 This is Mary. This is her bike
(Đây là Mary. Đây là chiếc xe đạp của cô ấy).
3 This is Mandy and Suzan. This is their laptop
(Đây là Mandy và Suzan. Đây là máy tính xách tay của họ)
4 We are Paul and Jake. These are our mobile phones.
(Chúng tôi là Paul và Jake. Đây là điện thoại di động của chúng tôi.)
5 This is my brother and this is his car.
(Đây là anh trai tôi và đây là xe của anh ấy.)








Danh sách bình luận