3. Choose the word with a stress pattern that is different from the others. Then listen and check.
(Chọn từ có mẫu trọng âm khác với những từ khác. Sau đó lắng nghe và kiểm tra.)
1. A instant B lesson C believe
2. A student B exist C social
3. A forget B lazy C tablet
Instant /ˈɪn.stənt/ (adj): ngay lập tức, tức khắc
Lesson /ˈles.ən/ (n): bài học
Believe /bɪˈliːv/ (v): tin tưởng
Student /ˈstuː.dənt/ (n): học sinh
Exist /ɪɡˈzɪst/ (v): tồn tại
Social /ˈsoʊ.ʃəl/ (adj): thuộc xã hội
Forget /fɚˈɡet/ (v): quên
Lazy /ˈleɪ.zi/ (adj): lười biếng
Tablet /ˈtæb.lət/ (n): tấ, bảng, phiến
|
1-C |
2-B |
3-A |
1.
A instant
B lesson
C believe
2.
A student
B exist
C social
3.
A forget
B lazy
C tablet







Danh sách bình luận