3. Complete the sentences in the passive voice with modals.
(Hoàn thành các câu sau ở dạng bị động với các động từ khuyết thiếu.)
1 Students should upload assignments every week.
(Sinh viên nên tải lên bài tập mỗi tuần.)
Assignments_____________________________.
2 You can take a practice test daily.
(Bạn có thể làm bài kiểm tra thực hành hàng ngày.)
A practice test ___________________________.
3 They could look up articles using the cloud library.
(Họ có thể tra cứu các bài viết bằng thư viện đám mây.)
Articles _________________________________.
4 You shouldn't take ideas straight from the Internet.
(Bạn không nên lấy ý tưởng trực tiếp từ Internet.)
Ideas ___________________________________.
5 They may teach an extra class on Saturdays.
(Họ có thể dạy thêm một lớp học vào thứ Bảy.)
An extra class ____________________________.
6 Should students use phones in the classroom?
(Học sinh có nên sử dụng điện thoại trong lớp học không?)
Should phones ___________________________?
Cấu trúc câu bị động với động từ khuyết thiếu:
(+) S + modals + be Ved/V3
(-) S + modals + not + be + Ved/V3
(?) Modals + S + be + Ved/V3?
1 Assignments should be uploaded every week by students.
(Bài tập nên được cập nhập bởi học sinh mỗi ngày.)
2 A practice test can be taken daily.
(Một bài kiểm tra thực hành nên được thực hiện mỗi ngày.)
3 Articles could be looked up using the cloud library.
(Những bài báo có thể được tìm kiếm bằng cách sử dụng thư viện đám mây.)
4 Ideas shouldn't be taken straight from the Internet.
(Ý tưởng không nên được lấy thẳng từ Internet.)
5 An extra class may be taught on Saturdays.
(Một lớp học thêm có thể được dạy vào các ngày thứ Bảy.)
6 Should phones be used in the classroom by students?
(Điện thoại có thể được sử dụng trong lớp học bởi học sinh không?)







Danh sách bình luận