a. Match the words with the descriptions.
(Nối các từ với các mô tả.)

1. food poisoning => b. sickness caused by bad food
(ngộ độc thực phẩm => b. bệnh tật do thức ăn không tốt)
2. steal => d. take something from a person or shop without permission
(ăn cắp => d. lấy một cái gì đó từ một người hoặc cửa hàng mà không được phép)
3. break down => e. (of a machine or vehicle) stop working
(phá vỡ => e. (của máy móc hoặc phương tiện) ngừng hoạt động)
4. fire alarm => c. a bell or other device that gives people warning of a fire in a building
(chuông báo cháy => c. chuông hoặc thiết bị khác giúp mọi người cảnh báo về đám cháy trong một tòa nhà)
5. delay => a. make someone or something late
(trì hoãn => a. làm cho ai đó hoặc cái gì đó muộn)










Danh sách bình luận