4. Match the words below with the diagrams.
(Nối các từ dưới đây với sơ đồ.)
circular curved rectangular spherical
square straight triangular

1 _________________
2 _________________
3 __________________
4 __________________
5 __________________
6 __________________
7 __________________
Nghĩa của từ vựng
-
rectangular: hình chữ nhật
-
square: hình vuông
-
spherical: hình cầu
-
circular: dạng hình tròn
-
triangular: hình tam giác
-
curved: đường cong
-
straight: đường thẳng
1 rectangular
2 square
3 spherical
4 circular
5 triangular
6 curved
7 straight










Danh sách bình luận