4. Read the Vocab boost! box. Add these words and phrases to the mind-map for jobs
(Đọc phần tăng từ vựng. Thêm các từ và cụm từ này vào sơ đồ tư duy cho các công việc)
answer the phone badly-paid gardener hairdresser
lorry driver paramedic programmer receptionist
repetitive serve customers tiring well-paid
- answer the phone (v): trả lời điện thoại
- badly-paid (a): trả lương thấp
- gardener (n): người làm vườn
- hairdresser (n): thợ làm tóc
- lorry driver (n): tài xế xe tải
- paramedic (n): nhân viên y tế
- programmer (n): lập trình viên
- receptionist (n): lễ tân
- repetitive (n): lặp đi lặp lại
- serve customers (v): phục vụ khách hàng
- tiring (a): mệt mỏi
- well – paid (a): trả lương cao
-
indoors: programmer, hairdresser, receptionist
(trong nhà: lập trình viên, thợ làm tóc, lễ tân)
-
activities: serve customers, answer the phone
(hoạt động: phục vụ khách hàng, trả lời điện thoại)
-
outdoors: gardener, paramedic, lorry driver
(ngoài trời: người làm vườn, nhân viên y tế, tài xế xe tải)
-
describing: badly-paid, repetitive, tiring, well-paid
(mô tả: được trả lương thấp, lặp đi lặp lại, mệt mỏi, được trả lương cao)














Danh sách bình luận