2. Complete the work activities with the words below. Use each word or phrase only once.
(Hoàn thành các hoạt động công việc với các từ dưới đây. Chỉ sử dụng mỗi từ hoặc cụm từ một lần.)
alone children a computer customers your feet
five hours indoors a lot a lot of money outdoors
the phone phone calls the public a team a uniform
1. travel __________________________
2. be on __________________________
3. serve __________________________
4. work __________________________
__________________________
_________________________
5. wear __________________________
6. deal with __________________________
7. be part of __________________________
8. work nine-to- __________________________
9. work long __________________________
10. make __________________________
11. answer __________________________
12. work with __________________________
13. earn __________________________
14. use __________________________
- travel (v): du lịch
- serve (v): phục vụ
- work (v): làm việc
- wear (v): mặc
- deal with (v): giải quyết
- be part of: là một phần của
- wok nine – to -: làm việc 9 -…
- make (v): làm/ khiến
- answer (v): trả lời
- earn (v): kiếm ra
- use (v): sử dụng
- alone (adv): một mình
- children (n): những đứa trẻ
- computer (n): máy tính
- customer (n): khách hàng
- feet (n): bàn chân
- five (n): 5
- hours (n): giờ
- indoors (a): trong nhà
- a lot: nhiều
- money (n): tiền
- outdoors (a): ngoài trời
- phone (n): điện thoại
- phone calls (n): cuộc điện thoại
- public (n): công cộng
- team (n): nhóm
- uniform (n): đồng phục
1. travel alone
(du lịch một mình)
2. be on your feet
(đứng vững trên đôi chân của bạn)
3. serve customers
(phục vụ khách hàng)
4. work alone
indoors
outdoors
(làm việc một mình / trong nhà/ ngoài trời)
5. wear a uniform
(mặc đồng phục)
6. deal with the public
(đối phó với công chúng)
7. be part of a team
(là một phần của một đội)
8. work nine-to- five
(làm việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều)
9. work long hours
(làm việc nhiều giờ)
10. make phone calls
(gọi điện thoại)
11. answer the phone
(trả lời điện thoại)
12. work with children
(làm việc với trẻ em)
13. earn a lot
(kiếm nhiều)
14. use a computer
(sử dụng máy tính)














Danh sách bình luận