1. Choose the best answers to complete the sentences. (7 pts)
(Chọn các câu trả lời đúng nhất để hoàn thành các câu. (7 điểm))
17. I asked her _________ she understood the lesson.
A. that
B. if
C. when
D. what
18. My parents would not be so upset if I _________ harder.
A. is working
B. will work
C. worked
D. works
19. If my parents had more money, they _________ a bigger house.
A. wil buy
B. would buy
C. bought
D. were buying
20. If my grandfather _________ ten years younger, he would do yoga every day.
A. are
B. am
C. have been
D. were
21. My friends promised that they would come to my birthday party_________.
A. tomorrow
B. yesterday
C. the previous day
D. The following day
22. I wish I _________ enough money to travel to New York now.
A. had
B. had had
C. have
D. will have
23. If you _________ your best, you'll achieve your aim.
A. tried
B. have tried
C. are trying
D. try
|
17. B |
18. C |
19. B |
20. D |
21. D |
22. A |
23. D |
17.B
I asked her if she understood the lesson.
(Tôi hỏi cô ấy xem cô ấy có hiểu bài không.)
Giải thích: Cấu trúc câu gián tiếp với câu hỏi Yes / No: S + asked + sb + if / whether +…
18. C
My parents would not be so upset if I worked harder.
(Cha mẹ tôi sẽ không khó chịu như vậy nếu tôi làm việc chăm chỉ hơn.)
Giải thích: Cấu trúc câu điều kiện loại 2: If + thì quá khứ đơn, would + động từ nguyên mẫu.
19.B
If my parents had more money, they would buy a bigger house.
(Nếu bố mẹ tôi có nhiều tiền hơn, họ sẽ mua một ngôi nhà lớn hơn.)
Giải thích: Cấu trúc câu điều kiện loại 2: If + thì quá khứ đơn, would + động từ nguyên mẫu.
20. D
If my grandfather were ten years younger, he would do yoga every day.
(Nếu ông tôi trẻ hơn mười tuổi, ông ấy sẽ tập yoga mỗi ngày.)
Giải thích: Cấu trúc câu điều kiện loại 2: If + thì quá khứ đơn, would + động từ nguyên mẫu.
21. My friends promised that they would come to my birthday party the following day.
(Bạn bè tôi hứa rằng họ sẽ đến dự tiệc sinh nhật của tôi vào ngày hôm sau.)
Giải thích: Trong câu gián tiếp, chuyển “tomorrow” thành “the following day”.
22. A
I wish I had enough money to travel to New York now.
(Tôi ước mình có đủ tiền để đi du lịch New York ngay bây giờ.)
Giải thích: Cấu trúc câu điều kiện loại 2 với “wish”: wish + quá khứ đơn
23. D
If you try your best, you'll achieve your aim.
(Nếu bạn cố gắng hết sức, bạn sẽ đạt được mục tiêu của mình.)
Giải thích: Cấu trúc câu điều kiện loại 1: If + thì hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu.







Danh sách bình luận