2. Read the text and decide whether the following statements are true (T) or false (F). (5 pts)
(Đọc văn bản và quyết định xem các câu sau là đúng (T) hay sai (F). (5 điểm))
Tạm dịch:
Bất chấp những nỗ lực gần đây nhằm thúc đẩy bình đẳng giới tại nơi làm việc, phụ nữ vẫn tiếp tục cảm thấy khó cân bằng giữa công việc và gia đình. Nhiều phụ nữ nghĩ rằng họ phải là người giỏi nhất trong mọi thứ. Trở thành một người mẹ tốt nhất, một nhân viên tốt nhất, một cộng sự tốt nhất và một người nội trợ tốt nhất là điều không thực tế. Họ dường như không còn thời gian để chăm sóc bản thân. Họ cũng khó thăng tiến hơn trong sự nghiệp. Sự thiếu cân bằng giữa công việc và cuộc sống có thể gây ra cho phụ nữ rất nhiều căng thẳng vì họ đang cố gắng đạt được thành tựu trong công việc cũng như trong các lĩnh vực khác của cuộc sống, và điều này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe và các mối quan hệ của họ. Khả năng cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân kém cũng khiến nhân viên mất hứng thú và nhanh chóng rời bỏ công việc May mắn thay, nhiều công ty nhận ra rằng cả nam giới và phụ nữ nên chăm lo chuyện gia đình. Họ đưa ra thời gian làm việc phù hợp để duy trì tính cạnh tranh, để nhân viên nữ của họ làm việc tại nhà và xây dựng một nơi làm việc lành mạnh không bắt buộc mọi người phải làm việc nhiều giờ.
|
T |
F |
|
|
35. Women can now manage their family life and careers very well. |
|
|
|
36. Society expects women to be excellent at everything they do. |
|
|
|
37. Achievements at work can cause stress to women. |
|
|
|
38. Many employees quit their jobs because they can't balance work and personal life. |
|
|
|
39. Many companies try to improve working conditions so that both men and women can have more family time. |
|
|
|
35.F |
36.T |
37.F |
38.T |
39.T |
35. F
Women can now manage their family life and careers very well.
(Phụ nữ bây giờ có thể quản lý cuộc sống gia đình và sự nghiệp của họ rất tốt.)
Thông tin: …women continue to find it hard to balance work and family.
(…phụ nữ vẫn tiếp tục cảm thấy khó cân bằng giữa công việc và gia đình.)
36. T
Society expects women to be excellent at everything they do.
(Xã hội mong đợi phụ nữ xuất sắc trong mọi việc họ làm.)
Thông tin: Many women think that they have to be the best at everything.
(Nhiều phụ nữ nghĩ rằng họ phải là người giỏi nhất trong mọi thứ.)
37. F
Achievements at work can cause stress to women.
(Thành tích trong công việc có thể gây căng thẳng cho phụ nữ.)
Thông tin: A lack of work-life balance can cause women a lot of stress…
(Sự thiếu cân bằng giữa công việc và cuộc sống có thể gây ra cho phụ nữ rất nhiều căng thẳng).
38. T
Many employees quit their jobs because they can't balance work and personal life.
(Nhiều nhân viên bỏ việc vì họ không thể cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.)
Thông tin: Poor balance between work and personal life also hurts the employees who may lose interest and leave their jobs quickly…
(Khả năng cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân kém cũng khiến nhân viên mất hứng thú và nhanh chóng rời bỏ công việc)
39. T
Many companies try to improve working conditions so that both men and women can have more family time.
(Nhiều công ty cố gắng cải thiện điều kiện làm việc để cả nam giới vàphụ nữ có thể có nhiều thời gian dành cho gia đình hơn.)
Thông tin: They offer suitable working hours to remain competitive, let their female staff work from home, and build up a healthy workplace which doesn't force people to work long hours.
(Họ đưa ra thời gian làm việc phù hợp để duy trì tính cạnh tranh, để nhân viên nữ của họ làm việc tại nhà và xây dựng một nơi làm việc lành mạnh không bắt buộc mọi người phải làm việc nhiều giờ.)














Danh sách bình luận