2. Circle the suitable word.
(Khoanh chọn từ thích hợp.)
1. Scientists have been discovering other habitable planets/atmospheres like Earth to live on.
(Các nhà khoa học đã khám phá ra những hành tinh khác có thể sinh sống được như Trái đất.)
2. After landing on an outer planet, astronauts will do some science experiences/experiments.
(Sau khi hạ cánh xuống một hành tinh bên ngoài, các phi hành gia sẽ thực hiện một số thí nghiệm khoa học.)
3. Saturn has many circles/rings which are made of billions of rocks.
(Sao Thổ có nhiều vành đai được tạo thành từ hàng tỷ tảng đá.)
4. Many science fiction movies illustrate aliens as a dangerous threat to humans/people on Earth.
(Nhiều bộ phim khoa học viễn tưởng minh họa người ngoài hành tinh là mối đe dọa nguy hiểm đối với con người trên Trái đất.)
5. To complete the space mission/ space shuttle, NASA has to send astronauts to outer space on a space shuttle/space mission.
(Để hoàn thành sứ mệnh không gian, NASA phải đưa các phi hành gia ra ngoài vũ trụ trên một tàu con thoi.)
6. The plots of sci-fi movies are imaginative/predictable. Their endings usually take place in the motif of humans defeating aliens.
(Cốt truyện của phim khoa học viễn tưởng có thể đoán trước được. Cái kết của họ thường diễn ra theo mô típ con người đánh bại người ngoài hành tinh.)















Danh sách bình luận