Bài 10 :
a. Read the notes and examples on the left, then circle the correct words.
(Đọc các ghi chú và ví dụ bên trái, sau đó khoanh tròn các từ đúng.)
1. Stock up on supplies and stay inside/under your home.
(Tích trữ đồ dùng và ở trong/dưới nhà của bạn.)
2. In a flood, don't go outside/into the water.
(Trong lũ lụt, đừng ra ngoài/xuống nước.)
3. Keep a phone near/to you and call emergency services if you are in danger.
(Để điện thoại gần/bên cạnh bạn và gọi dịch vụ khẩn cấp nếu bạn gặp nguy hiểm.)
4. If there's a tsunami, move into/to higher ground.
(Nếu có sóng thần, hãy di chuyển đến/đến vùng đất cao hơn.)
5. If there's an earthquake, get outside/under a table.
(Nếu có động đất, hãy chui ra ngoài/xuống gầm bàn.)
6. Board up doors and windows, and don't go near/outside of your house.
(Đóng cửa ra vào và cửa sổ, và không đến gần/ra khỏi nhà của bạn.)
Danh sách bình luận