Time clauses
(Mệnh đề thời gian)
1. Choose the correct option.
(Chọn phương án đúng.)
1. I'll keep an eye on your bag after / while you have a swim in the sea.
(Tôi sẽ để ý túi xách của bạn khi bạn đi bơi ở biển.)
2. I'll call you while / as soon as I get back from my holiday.
(Tôi sẽ gọi cho bạn trong ngay khi tôi đi nghỉ về.)
3. When / After I see Paul, I'll ask him about his trip to China.
(Khi tôi gặp Paul, tôi sẽ hỏi anh ấy về chuyến đi tới Trung Quốc.)
4. We'll tell someone where we're going until/ before we go walking in the mountains.
(Chúng tôi sẽ nói cho ai đó biết chúng tôi sẽ đi đâu trước khi chúng tôi đi dạo trên núi.)
5. Don't worry, we won't leave for the airport until / after you get here.
(Đừng lo lắng, chúng tôi sẽ không ra sân bay cho đến bạn đến đây.)
6. We can go away after / while I finish all my exams.
(Chúng ta có thể rời đi sau khi tôi hoàn thành tất cả các bài kiểm tra của mình.)
7. I'll let you know when / while I find my passport.
(Tôi sẽ cho bạn biết khi tôi tìm thấy hộ chiếu.)
8. Let's wait after / until the queue is a bit shorter and then go through security.
(Hãy cho đến khi hàng đợi ngắn hơn một chút rồi đi qua bảo mật.)









Danh sách bình luận