2. Choose the correct option.
(Chọn phương án đúng.)
1. We couldn't play football because the pitch/match was too wet.
(Chúng tôi không thể chơi bóng đá vì sân đấu quá ướt.)
2. Manchester United wear a red and white mascot/kit.
(Manchester United mặc bộ trang phục màu đỏ và trắng.)
3. The fans/seats all cheered when she scored.
(Người hâm mộ đều reo hò khi cô ghi bàn.)
4. The final scoreboard / score was 4-2.
(Tỷ số chung cuộc là 4-2.)
5. I'd like to do / play yoga.
(Tôi muốn tập yoga.)
6. Do you have / go swimming lessons?
(Bạn có đi học bơi không?)
7. John is a really good football play / player.
(John là một cầu thủ bóng đá thực sự giỏi.)
8. You should practise / practice your skills every day.
(Bạn nên rèn luyện kỹ năng của mình mỗi ngày.)
9. I love water sports - I want to take / set up kayaking in the summer.
(Tôi thích các môn thể thao dưới nước - Tôi muốn tham gia chèo thuyền kayak vào mùa hè.)















Danh sách bình luận