2. Complete the dialogue with the words below.
(Hoàn thành đoạn hội thoại với những từ dưới đây.)

about: về
after: sau đó
first: đầu tiên
know: biết
then: sau đó
what: gì
A: What are you doing at the weekend, Laura?
(Cuối tuần bạn làm gì, Laura?)
B: First of all, I'm going shopping on Saturday morning. After that I'm meeting some friends for lunch. What about you? What are you doing?
(Trước hết, tôi sẽ đi mua sắm vào sáng thứ Bảy. Sau đó tôi gặp vài người bạn để ăn trưa. Còn bạn thì sao? Bạn đang làm gì thế?)
A: I don't know what I'm doing yet. What about you, Sam? What are your plans?
(Tôi vẫn chưa biết mình đang làm gì. Còn bạn thì sao, Sam? Kế hoạch của bạn là gì?)
C: I'm going swimming in the morning. Then I'm going to a football match.
(Tôi sẽ đi bơi vào buổi sáng. Sau đó tôi sẽ đi xem một trận bóng đá.)













Danh sách bình luận