First Conditional
(Câu điều liện loại 1)
1. Choose the correct option.
(Chọn phương án đúng.)
1. You enjoy/You'll enjoy gymnastics if you try / you'll try it.
(Bạn sẽ thích môn thể dục nếu bạn thử nó.)
2. If you have/you'll have some skiing lessons, you be / you'll be a very good skier.
(Nếu bạn có một số bài học trượt tuyết, bạn sẽ là một vận động viên trượt tuyết rất giỏi.)
3. We don't go / won't go walking unless the weather is / will be good.
(Chúng tôi sẽ không đi dạo trừ khi thời tiết tốt.)
4. You get / You'll get fitter if you join/ you'll join a gym.
(Bạn sẽ khỏe hơn nếu bạn tham gia một phòng tập thể dục.)
5. I call / I'll call you when I get / I'll get home.
(Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi về nhà.)
6. You don't improve / won't improve unless you practise / you'll practise.
(Bạn sẽ không tiến bộ trừ khi bạn luyện tập.)








Danh sách bình luận