2. Choose the correct option.
(Chọn phương án đúng.)
1. They're a very good team - I think they'll win / they win today.
(Họ là một đội rất mạnh - Tôi nghĩ họ sẽ thắng hôm nay.)
2. Hurry up the train leaves / will leave in fifteen minutes!
(Nhanh lên tàu mười lăm phút nữa sẽ khởi hành!)
3. Is your bag heavy? Wait, I help / I'll help you.
(Túi của bạn có nặng không? Đợi đã, tôi sẽ giúp bạn.)
4. I'll go / I'm going on holiday on Saturday.
(Thứ bảy tôi sẽ đi nghỉ.)
5. Freddie will join / is going to join a gym so he can do more training.
(Freddie sắp tham gia một phòng tập thể dục để anh ấy có thể tập luyện nhiều hơn.)
6. Be careful on that ladder - you're going to fall/ you fall.
(Hãy cẩn thận trên cái thang đó - bạn sắp ngã.)











Danh sách bình luận