5. Complete the words in the sentences.
(Hoàn thành các từ trong câu.)
1. We get changed in the c________ before the game.
(Chúng tôi thay đồ trong _______ trước trận đấu.)
2. Our team wears a blue and white k________.
(Nhóm chúng tôi mặc ________ màu xanh và trắng.)
3. I'd love to be a team m________and walk onto the pitch with the players.
(Tôi muốn trở thành ________ của đội và bước vào sân cùng các cầu thủ.)
4. There were over 50,000 people in the s________ for the big match.
(Có hơn 50.000 người có mặt tại ________ để xem trận đấu lớn.)
5. Our s________ were right at the front, so we could see the players really well.
(________ của chúng tôi ở ngay phía trước nên chúng tôi có thể nhìn rõ các cầu thủ.)
6. At the end of the game, the s________ said 12-8 to my team!
(Kết thúc trận đấu, ________ ghi 12-8 cho đội tôi!)
1. We get changed in the changing rooms before the game.
(Chúng tôi thay đồ trong phòng thay đồ trước trận đấu.)
2. Our team wears a blue and white kit.
(Nhóm chúng tôi mặc bộ đồ màu xanh và trắng.)
3. I'd love to be a team mascot and walk onto the pitch with the players.
(Tôi muốn trở thành linh vật của đội và bước vào sân cùng các cầu thủ.)
4. There were over 50,000 people in the stadium for the big match.
(Có hơn 50.000 người có mặt tại sân vận động để xem trận đấu lớn.)
5. Our seats were right at the front, so we could see the players really well.
(Chỗ ngồi của chúng tôi ở ngay phía trước nên chúng tôi có thể nhìn rõ các cầu thủ.)
6. At the end of the game, the scoreboard said 12-8 to my team!
(Kết thúc trận đấu, bảng điểm ghi 12-8 cho đội tôi!)















Danh sách bình luận