Using your directions
(Sử dụng chỉ dẫn của bạn)
1. Complete the sentences with the words from the list.
(Hoàn thành các câu với các từ trong danh sách.)
- south
- north
- east
- west
- northwest
- southwest
1. Hà Nội is in the _____ of Việt Nam.
2. Ho Chi Minh City is in the _____ of the country.
3. Nha Trang City is on the _____ side of the country.
4. Vũng Tàu City is in the _____ of the country.
5. Cambodia is to the _____ of Việt Nam.
6. Lào Cai Province is in the _____ of the country.
NOTE: When you describe a place, you can involve its direction. This will make your descriptions more informative to the audience.
(LƯU Ý: Khi bạn mô tả một địa điểm, bạn có thể liên hệ đến hướng của nó. Điều này sẽ làm cho mô tả của bạn nhiều thông tin hơn cho khán giả.)
Nghĩa của từ vựng:
- south: phía Nam
- north: phía Bắc
- east: phía Đông
- west: phía Tây
- northwest: Tây Bắc
- southeast: Đông Nam

1. Hà Nội is in the north of Việt Nam.
(Hà Nội ở phía Bắc Việt Nam.)
2. Ho Chi Minh City is in the south of the country.
(Thành phố Hồ Chí Minh nằm ở phía Nam của đất nước.)
3. Nha Trang City is on the east side of the country.
(Thành phố Nha Trang nằm ở cực Đông của Tổ quốc.)
4. Vũng Tàu City is in the southeast of the country.
(Thành phố Vũng Tàu nằm ở phía Đông Nam của đất nước.)
5. Cambodia is to the west of Việt Nam.
(Campuchia nằm ở phía Tây Việt Nam.)
6. Lào Cai Province is in the northwest of the country.
(Tỉnh Lào Cai nằm ở phía Tây Bắc của đất nước.)









Danh sách bình luận