Reported speech (Questions)
(Câu tường thuật (Câu hỏi))
6. Rewrite the sentences in reported speech.
(Viết lại câu trong bài tường thuật.)
1. The teacher asked her, “Are you using your smartphone in class?”
(Giáo viên hỏi cô ấy, “Bạn có đang sử dụng điện thoại thông minh trong lớp không.”)
2. “Does the shop have any tablets on sale?” he asked the shop clerk.
(“Cửa hàng có bán máy tính bảng không?” anh hỏi nhân viên bán hàng.)
3. She asked her dad, “Can I watch videos online now?”
(Cô ấy hỏi bố mình: “Bây giờ con có thể xem video trực tuyến được không?”)
4. Tina asked Brian, “Will you bring your laptop over tomorrow?”
(Tina hỏi Brian, “Ngày mai anh có mang máy tính xách tay qua không?”)
5. “Are you going to visit the space museum?” I asked my brother.
(“Bạn có định đến thăm bảo tàng không gian không?” Tôi hỏi anh tôi.)
6. “Where can I buy a good games console?” Charlie asked me.
(“Tôi có thể mua máy chơi game tốt ở đâu?” Charlie hỏi tôi.)
7. “How long will it take to fix my smartphone?” Ivy asked the shop clerk.
(“Sẽ mất bao lâu để sửa điện thoại thông minh của tôi?” Ivy hỏi nhân viên cửa hàng.)
8. “What's the problem?” my teacher asked me.
(“Có vấn đề gì vậy?” giáo viên của tôi hỏi tôi.)
9. I asked him, “What do you use your tablet for?”
(Tôi hỏi anh ấy: “Anh dùng máy tính bảng để làm gì?”)
10. He asked Linda, “How often do you go on social media?”
(Anh ấy hỏi Linda, “Bạn có thường xuyên truy cập mạng xã hội không?”)
1. The teacher asked her if/whether she was using her smartphone in class.
(Giáo viên đã hỏi cô ấy có sử dụng điện thoại thông minh trong lớp không.)
2. He asked the shop clerk if/whether the shop had any tablets on sale.
(Anh ấy đã hỏi nhân viên cửa hàng xem cửa hàng có bán máy tính bảng không.)
3. She asked her dad if/whether she could watch videos online then.
(Khi đó cô ấy đã hỏi bố liệu liệu cô ấy có thể xem video trực tuyến hay không.)
4. Tina asked Brian if/whether he would bring his laptop over the next day.
(Tina đã hỏi Brian liệu anh ấy có mang máy tính xách tay của mình vào ngày hôm sau không.)
5. I asked my brother if/whether he was going to visit the space museum.
(Tôi đã hỏi anh trai tôi liệu anh ấy có định đến thăm bảo tàng vũ trụ không.)
6. Charlie asked me where he could buy a good games console.
(Charlie đã hỏi tôi rằng anh ấy có thể mua một chiếc máy chơi game tốt ở đâu.)
7. Ivy asked the shop clerk how long it would take to fix her smartphone.
(Ivy đã hỏi nhân viên cửa hàng sẽ mất bao lâu để sửa chiếc điện thoại thông minh của cô ấy.)
8. My teacher asked me what the problem was.
(Giáo viên của tôi đã hỏi tôi vấn đề là gì.)
9. I asked him what he used his tablet for.
(Tôi đã hỏi anh ấy dùng máy tính bảng để làm gì.)
10. He asked Linda how often she went on social media.
(Anh ấy đã hỏi Linda rằng cô ấy có thường xuyên truy cập mạng xã hội không.)











Danh sách bình luận