6. Choose the correct options.
(Chọn các phương án đúng.)
1. John's shirt is/are in the wardrobe.
2. Mike thinks maths is/are difficult.
3. The new equipment is/are very modern.
4. Be quick! There isn't/aren't much time left.
5. Your advice is/are very helpful for solving my problem.
6. There is/are rubbish everywhere in this neighbourhood.
7. Jen's piano lessons is/are from 3:00 to 4:00 p.m. every day.

1. Chủ ngữ “John's shirt – áo phông của John” là danh từ đếm được số ít => chọn động từ tobe “is”.
John's shirt is in the wardrobe.
(Áo sơ mi của John ở trong tủ quần áo.)
2. Danh từ “maths – môn toán” là danh từ không đếm được => chọn động từ tobe “is”.
Mike thinks maths is difficult.
(Mike nghĩ toán học khó.)
3. Chủ ngữ “equipment – thiết bị” là danh từ không đếm được => chọn động từ tobe “is”.
The new equipment is very modern.
(Trang thiết bị mới rất hiện đại.)
4. Danh từ “time – thời gian” là danh từ không đếm được => chọn động từ tobe “isn’t”.
Be quick! There isn't much time left.
(Nhanh lên! Không còn nhiều thời gian nữa.)
5. Danh từ “advice – lời khuyên” là danh từ không đếm được => chọn động từ tobe “is”.
Your advice is very helpful for solving my problem.
(Lời khuyên của bạn rất hữu ích để giải quyết vấn đề của tôi.)
6. Danh từ “rubbish - rác” là danh từ không đếm được => chọn động từ tobe “is”.
There is rubbish everywhere in this neighbourhood.
(Có rác ở khắp mọi nơi trong khu phố này.)
7. Danh từ “piano lessons – tiết học đàn piano” là danh từ đếm được số nhiều => chọn động từ tobe “are”.
Jen's piano lessons are from 3:00 to 4:00 p.m. every day.
(Các bài học piano của Jen là từ 3:00 đến 4:00 chiều hằng ngày.)










Danh sách bình luận