4. Rewrite the sentences with the models in brackets.
(Viết lại các câu với từ khuyết thiếu trong ngoặc.)
1. Is it OK if I go to the park after school today? (can)
(Hôm nay tôi đi công viên sau giờ học có được không?) (có thể)
2. It's my obligation to be at football practice on time. (must)
(Tôi có nghĩa vụ phải đến sân tập bóng đá đúng giờ.) (phải)
3. It isn't a good idea for you to play video games for hours every day. (shouldn't)
(Nó là không tốt khi bạn chơi trò chơi điện tử hàng giờ mỗi ngày.) (không nên)
4. It's necessary for you to set your phone to silent in the library. (have to)
(Nó là cần thiết cho việc bạn đặt điện thoại ở chế độ im lặng trong thư viện.) (phải)
5. You have permission to play games after you finish your homework. (can)
(Bạn được phép chơi trò chơi sau khi hoàn thành bài tập về nhà.) (Có thể)
6. It's a good idea to drink a lot of water when you exercise. (should)
(Nó là ý tưởng tốt cho việc uống nhiều nước khi tập thể dục.) (nên)
7. It's against the rules to use smartphones in class. (mustn't)
(Sử dụng điện thoại thông minh trong lớp là vi phạm nội quy.) (không được)
8. Peter didn't give a presentation last week. It wasn't necessary. (didn't have to)
(Peter đã không thuyết trình vào tuần trước. Nó không cần thiết.) (không phải)
9. It's not necessary for you to walk home from your music class because I'll pick you up. (don't have to)
(Bạn không cần thiết đi bộ từ lớp âm nhạc về nhà vì tôi sẽ đón bạn.) (không cần phải)
10. You don't have permission to eat in the classroom. (can't)
(Bạn không được phép ăn trong lớp học. (không thể))
1. Can I go to the park after school today?
(Tôi có thể đi đến công viên sau giờ học hôm nay không?)
2. I must be at football practice on time.
(Tôi phải tập bóng đá đúng giờ.)
3. You shouldn't play video games for hours every day.
(Bạn không nên chơi trò chơi điện tử hàng giờ mỗi ngày.)
4. You have to set your phone to silent in the library.
(Bạn phải đặt điện thoại ở chế độ im lặng trong thư viện.)
5. You can play games after you finish your homework.
(Bạn có thể chơi trò chơi sau khi làm xong bài tập về nhà.)
6. You should drink a lot of water when you exercise.
(Bạn nên uống nhiều nước khi tập thể dục.)
7. You mustn't use smartphones in class.
(Bạn không được sử dụng điện thoại thông minh trong lớp.)
8. Peter didn't have to give a presentation last week.
(Peter đã không phải thuyết trình vào tuần trước.)
9. You don't have to walk home from your music class because I'll pick you up.
(Bạn không cần phải đi bộ về nhà từ lớp học âm nhạc vì tôi sẽ đón bạn.)
10. You can't eat in the classroom.
(Bạn không được ăn trong lớp học.)








Danh sách bình luận