Modals
(Động từ khuyết thiếu)
1. Choose the correct options.
(Chọn các phương án đúng.)
1. A: I don't know what to talk about in my presentation.
B: I think you have to/should talk about your favourite sport.
2. A: What do I have to/can I tell the librarian to get a library card?
B: She needs your name and address. It's a rule.
3. A: This suitcase is really heavy. Can/Must you help me with it?
B: Of course.
4. A: You don't have to/mustn't run in the classroom.
B: I know. The teachers told us the classroom rules.
5. A: Ken is a great cricket player.
B: Yes, he has to/can hit the ball really far.

1. A: I don't know what to talk about in my presentation.
(Tôi không biết nói gì trong bài thuyết trình của mình.)
B: I think you should talk about your favourite sport.
(Tôi nghĩ bạn nên nói về môn thể thao yêu thích của bạn.)
2. A: What do I have to tell the librarian to get a library card?
(Tôi phải nói gì với thủ thư để lấy thẻ thư viện?)
B: She needs your name and address. It's a rule.
(Cô ấy cần tên và địa chỉ của bạn. Đó là một quy tắc.)
3. A: This suitcase is really heavy. Can you help me with it?
(Cái vali này nặng thật. Bạn có thể giúp tôi với nó không?)
B: Of course.
(Tất nhiên.)
4. A: You mustn't run in the classroom.
(Bạn không được chạy trong lớp học.)
B: I know. The teachers told us the classroom rules.
(Tôi biết. Các giáo viên đã nói với chúng tôi các quy tắc lớp học.)
5. A: Ken is a great cricket player.
(Ken là một người chơi cricket tuyệt vời.)
B: Yes, he can hit the ball really far.
(Vâng, anh ấy có thể đánh bóng rất xa.)








Danh sách bình luận