3. Fill in each gap with at, in or on.
(Điền vào mỗi chỗ trống với at, in hoặc on.)
1. They have baseball practice _____ Saturday afternoons.
2. Children usually get presents _____ Christmas.
3. Tom's birthday is _____ 21st October.
4. We don't go fishing _____ winter.
5. What time do you go to school _____ the morning?
6. They aren't watching TV online _____ the moment.
7. We are going to travel to Portugal _____ December.
8. Tim usually gets up early _____ Saturday mornings.
9. Sarah often goes to the mall _____ the weekend.
10. I usually eat lunch _____ noon.

1. They have baseball practice on Saturday afternoons.
(Họ có buổi tập bóng chày vào chiều thứ Bảy.)
2. Children usually get presents at Christmas.
(Trẻ em thường nhận được quà vào dịp Giáng sinh.)
3. Tom's birthday is on 21st October.
(Sinh nhật của Tom là ngày 21 tháng 10.)
4. We don't go fishing in winter.
(Chúng tôi không đi câu cá vào mùa đông.)
5. What time do you go to school in the morning?
(Buổi sáng bạn đi học lúc mấy giờ?)
6. They aren't watching TV online at the moment.
(Họ không xem TV trực tuyến vào lúc này.)
7. We are going to travel to Portugal in December.
(Chúng tôi sẽ đi du lịch Bồ Đào Nha vào tháng 12.)
8. Tim usually gets up early on Saturday mornings.
(Tim thường dậy sớm vào sáng thứ bảy.)
9. Sarah often goes to the mall at the weekend.
(Sarah thường đến trung tâm mua sắm vào cuối tuần.)
10. I usually eat lunch at noon.
(Buổi trưa tôi thường ăn cơm.)











Danh sách bình luận