* Circle the words with silent 'h'.
(Khoanh tròn các từ có âm 'h' câm.)
high hour hope honest
vehicle help happen honour

Giải thích:
Các từ có âm ‘h’ câm:
- hour /aʊər/
- honest /ˈɒn.ɪst/
- vehicle /ˈvɪə.kəl/
- honour /ˈɒn.ər/
Các từ còn lại:
- high /haɪ/
- hope /həʊp/
- help /help/
- happen /ˈhæp.ən/







Danh sách bình luận