6. Choose the correct options.
(Chọn những lựa chọn đúng.)
1. I haven't got any/some/few/much interesting books to read.
2. How much/many/few/little students are there at your school?
3. There is a little/a few/many/any information on this subject on the Internet.
4. There are much/little/any/some after-school activities at my school.
5. I've got many/any/a little/a lot of homework. I can't play computer games this evening.
6. How little/few/many/much research did you do for the project?

1. Câu phủ định, danh từ “books – những cuốn sách” là danh từ đếm được số nhiều => chọn any.
I haven't got any interesting books to read.
(Tôi không có bất kỳ cuốn sách thú vị nào để đọc.)
2. Câu hỏi có danh từ “students – những học sinh” là danh từ đếm được số nhiều => chọn many.
How many students are there at your school?
(Có bao nhiêu học sinh ở trường của bạn?)
3. Câu khẳng định, có danh từ “information – thông tin” là danh từ không đếm được => chọn a little.
There is a little information on this subject on the Internet.
(Có một ít thông tin về chủ đề này trên Internet.)
4. Câu khẳng định, có danh từ “activities – hoạt động” là danh từ đếm được => chọn some.
There are some after-school activities at my school.
(Có một số hoạt động sau giờ học ở trường của tôi.)
5. Câu khẳng định, có danh từ “homework – bài tập về nhà” là danh từ không đếm được => chọn a lot of.
I've got a lot of homework. I can't play computer games this evening.
(Tôi có rất nhiều bài tập về nhà. Tôi không thể chơi trò chơi máy tính tối nay.)
6. Câu hỏi, có danh từ “research – nghiên cứu” là danh từ không đếm được => chọn much.
How much research did you do for the project?
(Bạn đã làm bao nhiêu nghiên cứu cho dự án?)








Danh sách bình luận